中文圣经
← Từ vựng
相争
xiāng zhēng
cạnh tranhđánh nhauxâm lăng lẫn nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
争

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅

Xuất hiện trong 25 câu