中文圣经
Từ vựng
xiāng zhēng

cạnh tranh; đánh nhau; xâm lăng lẫn nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻彐亅

Xuất hiện trong 24 câu