中文圣经
Từ vựng
HSK 5

quà; lễ; nghi thức; tế lễ; tín ngưỡng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

courtesy, manners, social customs

bộ thủ thành phần ⿰礻乚

Xuất hiện trong 37 câu