← Từ vựng
禾场
hé chǎng
sân đập lúa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
禾
cereal, grain, rice; plant, stalk
bộ thủ 禾thành phần ⿱丿木
场
field, open space; market, square; stage
bộ thủ 土thành phần ⿰土勿
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 50:10SÁNG THẾ 50:11DÂN SỐ 15:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:13QUAN ÁN 6:37I SA-MU-ÊN 23:1II SA-MU-ÊN 6:6II SA-MU-ÊN 24:16II SA-MU-ÊN 24:18II SA-MU-ÊN 24:21II SA-MU-ÊN 24:24II CÁC VUA 6:27II CÁC VUA 13:7I LỊCH SỬ 13:9I LỊCH SỬ 21:15I LỊCH SỬ 21:18I LỊCH SỬ 21:21I LỊCH SỬ 21:22I LỊCH SỬ 21:23I LỊCH SỬ 21:28II LỊCH SỬ 3:1GIÓP 39:12GIÊ-RÊ-MI 51:33ĐA-NIÊN 2:35GIÔ-ÊN 2:24MI-CA 4:12