中文圣经
← Từ vựng
禾场
hé cháng
sân đập lúa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

禾

cereal, grain, rice; plant, stalk

bộ thủ 禾thành phần ⿱丿木Chữ khó đọc · hé
场

field, open space; market, square; stage

bộ thủ 土thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 27 câu