中文圣经
Từ vựng
chuāng hù
HSK 4

cửa sổ; cửa kính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

window

bộ thủ thành phần ⿱穴囱

door; family

bộ thủ thành phần ⿱丶尸

Xuất hiện trong 30 câu