← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
窗户
chuāng hu
HSK 4
cửa sổcửa kính
Hỏi về từ này
Chữ Hán
窗
window
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴囱
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 7:11SÁNG THẾ 8:2SÁNG THẾ 8:6SÁNG THẾ 26:8GIÔ-SUÊ 2:15GIÔ-SUÊ 2:18GIÔ-SUÊ 2:21QUAN ÁN 5:28I SA-MU-ÊN 19:12II SA-MU-ÊN 6:16I CÁC VUA 7:4I CÁC VUA 7:5II CÁC VUA 7:2II CÁC VUA 7:19II CÁC VUA 9:30II CÁC VUA 9:32II CÁC VUA 13:17I LỊCH SỬ 15:29CHÂM NGÔN 7:6GIÁO HUẤN 12:3TÌNH CA 2:9Ê-SAI 24:18Ê-SAI 60:8GIÊ-RÊ-MI 9:21GIÊ-RÊ-MI 22:14ĐA-NIÊN 6:10GIÔ-ÊN 2:9XÔ-PHÔ-NI 2:14MA-LA-CHI 3:10II CÔ-RINH 11:33