中文圣经
Từ vựng
miè

vỏ tre; sợi tre; lớp ngoài của tre

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bamboo splints or slats

bộ thủ thành phần ⿱⺮⿱罒戍

Xuất hiện trong 38 câu