中文圣经
← Từ vựng
篾
miè
vỏ tresợi trelớp ngoài của tre

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

篾

bamboo splints or slats

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮⿱罒戍Chữ khó đọc · miè

Xuất hiện trong 27 câu