← Từ vựng
粪
fèn
HSK 7
phân; mủ; chất thải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
粪
manure, dung; shit, excrement
bộ thủ 米thành phần ⿱米共
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 29:14LÊ-VI 4:11LÊ-VI 8:17LÊ-VI 16:27DÂN SỐ 19:5I SA-MU-ÊN 2:8II CÁC VUA 6:25II CÁC VUA 18:27E-XƠ-RA 6:11NÊ-HÊ-MI 2:13NÊ-HÊ-MI 3:13NÊ-HÊ-MI 3:14NÊ-HÊ-MI 12:31GIÓP 20:7THI THIÊN 113:7Ê-SAI 25:10Ê-SAI 36:12AI CA 4:5Ê-XÊ-CHIÊN 4:12Ê-XÊ-CHIÊN 4:15ĐA-NIÊN 2:5ĐA-NIÊN 3:29MA-LA-CHI 2:3LU-CA 13:8LU-CA 14:35