中文圣经
← Từ vựng
粪
fèn
HSK 7
phânmủchất thải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

粪

manure, dung; shit, excrement

bộ thủ 米thành phần ⿱米共Chữ khó đọc · fèn

Xuất hiện trong 25 câu