中文圣经
← Từ vựng
紫色
zǐ sè
tímmàu tím

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

紫

purple, violet; amethyst; surname

bộ thủ 糸thành phần ⿱此糸
色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 43 câu