中文圣经
← Từ vựng
约书亚
yuē shū yà
Giô-suêGiôsu-a

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
书

book, letter, document; writing

bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 213 câu

…và 153 câu nữa