← Từ vựng
约书亚
yuē shū yà
Giô-suê; Giôsu-a
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 213 câu
XUẤT AI-CẬP 17:9XUẤT AI-CẬP 17:10XUẤT AI-CẬP 17:13XUẤT AI-CẬP 17:14XUẤT AI-CẬP 24:13XUẤT AI-CẬP 32:17XUẤT AI-CẬP 33:11DÂN SỐ 11:28DÂN SỐ 13:16DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 27:18DÂN SỐ 27:22DÂN SỐ 32:12DÂN SỐ 32:28DÂN SỐ 34:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:9GIÔ-SUÊ 1:1GIÔ-SUÊ 1:10GIÔ-SUÊ 1:12GIÔ-SUÊ 1:16GIÔ-SUÊ 2:1GIÔ-SUÊ 2:23GIÔ-SUÊ 2:24GIÔ-SUÊ 3:1GIÔ-SUÊ 3:5GIÔ-SUÊ 3:6GIÔ-SUÊ 3:7GIÔ-SUÊ 3:9GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 4:1GIÔ-SUÊ 4:4GIÔ-SUÊ 4:8GIÔ-SUÊ 4:9GIÔ-SUÊ 4:10GIÔ-SUÊ 4:14GIÔ-SUÊ 4:15GIÔ-SUÊ 4:17GIÔ-SUÊ 4:20GIÔ-SUÊ 5:2GIÔ-SUÊ 5:3GIÔ-SUÊ 5:4GIÔ-SUÊ 5:7GIÔ-SUÊ 5:9GIÔ-SUÊ 5:13GIÔ-SUÊ 5:14GIÔ-SUÊ 5:15GIÔ-SUÊ 6:2GIÔ-SUÊ 6:6GIÔ-SUÊ 6:8
…và 153 câu nữa