中文圣经
Từ vựng
yuē bó

Gióp; sách Gióp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

Xuất hiện trong 57 câu