中文圣经
← Từ vựng
缺
quē
HSK 3
thiếukhiếm khuyếtchốn trống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缺

to lack, to be short; vacancy, gap, deficit

bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬

Xuất hiện trong 29 câu