← Từ vựng
缺
quē
HSK 3
thiếu; khiếm khuyết; chốn trống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
缺
to lack, to be short; vacancy, gap, deficit
bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬
Xuất hiện trong 29 câu
XUẤT AI-CẬP 16:18LÊ-VI 2:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:9QUAN ÁN 18:10QUAN ÁN 21:3QUAN ÁN 21:15I CÁC VUA 4:27I CÁC VUA 17:14I CÁC VUA 17:16NÊ-HÊ-MI 9:21Ê-XƠ-TÊ 6:10GIÓP 31:22THI THIÊN 34:9THI THIÊN 34:10CHÂM NGÔN 26:20GIÁO HUẤN 6:2TÌNH CA 7:2Ê-SAI 40:26GIÊ-RÊ-MI 35:19AI CA 4:9MA-THI-Ơ 18:8MÁC 9:44I CÔ-RINH 12:24II CÔ-RINH 8:15CÔ-LÔ-SE 1:24GIA-CƠ 1:4GIA-CƠ 2:15KHẢI THỊ 3:17