中文圣经
← Từ vựng
老年人
lǎo nián rén
người giàlão niên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 27 câu