中文圣经
← Từ vựng
肉身
ròu shēn
thân xácthân thể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身

Xuất hiện trong 25 câu