← Từ vựng
腾
téng
HSK 7
bay; lơ lửng; nhường chỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腾
to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming
bộ thủ ⺼thành phần ⿸朕马
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 2:6SÁNG THẾ 19:28XUẤT AI-CẬP 19:18QUAN ÁN 20:38QUAN ÁN 20:40II SA-MU-ÊN 22:9I CÁC VUA 19:4I CÁC VUA 19:5GIÓP 30:4GIÓP 39:27THI THIÊN 18:8THI THIÊN 78:21THI THIÊN 78:31THI THIÊN 120:4THI THIÊN 135:7Ê-SAI 9:18Ê-SAI 30:27Ê-SAI 34:3Ê-SAI 34:10Ê-SAI 40:31GIÊ-RÊ-MI 10:13GIÊ-RÊ-MI 51:16Ê-XÊ-CHIÊN 8:11Ô-SÊ 13:3