中文圣经
← Từ vựng
腾
téng
HSK 7
baylơ lửngnhường chỗ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腾

to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming

bộ thủ ⺼thành phần ⿸朕马Chữ khó đọc · téng

Xuất hiện trong 24 câu