← Từ vựng
膝
xī
đầu gối; đầu gối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
膝
knee
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼桼
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 48:12SÁNG THẾ 50:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:35QUAN ÁN 16:19I CÁC VUA 8:54I CÁC VUA 18:42I CÁC VUA 19:18II CÁC VUA 4:20GIÓP 3:12GIÓP 4:4THI THIÊN 109:24Ê-SAI 2:9Ê-SAI 2:11Ê-SAI 2:17Ê-SAI 35:3Ê-SAI 45:23Ê-SAI 66:12Ê-XÊ-CHIÊN 7:17Ê-XÊ-CHIÊN 21:7Ê-XÊ-CHIÊN 47:4ĐA-NIÊN 10:10MÁC 15:19LU-CA 5:8LA-MÃ 11:4LA-MÃ 14:11Ê-PHÊ-SÔ 3:14PHI-LÍP 2:10HÊ-BƠ-RƠ 9:19