中文圣经
← Từ vựng
膝
xī
đầu gối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

膝

knee

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼桼Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 28 câu