← Từ vựng
虔诚
qián chéng
HSK 7
tôn kính; thành kính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
虔
reverent, devout
bộ thủ 虍thành phần ⿸虍文
诚
honest, sincere, true; actually, really
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成
Xuất hiện trong 24 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:8II LỊCH SỬ 32:1GIÓP 13:16THI THIÊN 4:3THI THIÊN 12:1THI THIÊN 32:6THI THIÊN 43:1THI THIÊN 86:2Ê-SAI 57:1MI-CA 7:2MA-LA-CHI 2:15LU-CA 2:25CÔNG VỤ 2:5CÔNG VỤ 3:12CÔNG VỤ 8:2CÔNG VỤ 10:2CÔNG VỤ 10:7CÔNG VỤ 22:12I TI-MÔ-THÊ 1:9HÊ-BƠ-RƠ 5:7HÊ-BƠ-RƠ 12:28GIA-CƠ 1:26GIA-CƠ 1:27GIU-ĐE 1:4