中文圣经
← Từ vựng
虔诚
qián chéng
HSK 7
tôn kínhthành kính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

虔

reverent, devout

bộ thủ 虍thành phần ⿸虍文Chữ khó đọc · qián
诚

honest, sincere, true; actually, really

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成

Xuất hiện trong 24 câu