中文圣经
← Từ vựng
西宏
xī hóng
Sihon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
宏

great, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀厷

Xuất hiện trong 34 câu