中文圣经
Từ vựng
xǔ jiǔ

lâu lắm; từ lâu; cực lâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ thành phần ⿰讠午

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 20 câu