← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
许久
xǔ jiǔ
lâu lắmtừ lâucực lâu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
许
to consent, to permit; to promise, to betroth
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午
久
long ago; a long time
bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?
to consent, to permit; to promise, to betroth
long ago; a long time