← Từ vựng
证据
zhèng jù
HSK 3
bằng chứng; chứng minh; lời khai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
据
to possess, to occupy; position; base
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 17:11SÁNG THẾ 21:30SÁNG THẾ 31:44SÁNG THẾ 31:48SÁNG THẾ 42:20XUẤT AI-CẬP 3:12XUẤT AI-CẬP 22:13XUẤT AI-CẬP 31:13XUẤT AI-CẬP 31:17DÂN SỐ 16:28GIÔ-SUÊ 2:12GIÔ-SUÊ 4:6GIÔ-SUÊ 22:28QUAN ÁN 6:17RU-TƠ 4:7I SA-MU-ÊN 2:34I SA-MU-ÊN 14:10II CÁC VUA 19:29GIÓP 21:29Ê-SAI 19:20Ê-SAI 37:30Ê-SAI 55:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:12Ê-XÊ-CHIÊN 20:20CÔNG VỤ 14:17HÊ-BƠ-RƠ 11:2HÊ-BƠ-RƠ 11:39