中文圣经
← Từ vựng
证据
zhèng jù
HSK 3
bằng chứngchứng minhlời khai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

证

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
据

to possess, to occupy; position; base

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居

Xuất hiện trong 27 câu