← Từ vựng
诗歌
shī gē
HSK 5
thơ; bài thơ; thi ca; thơ ca
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诗
poetry; poem, verse, ode
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寺
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
Xuất hiện trong 27 câu
XUẤT AI-CẬP 15:2DÂN SỐ 21:27DÂN SỐ 23:7DÂN SỐ 24:3DÂN SỐ 24:15DÂN SỐ 24:20DÂN SỐ 24:21DÂN SỐ 24:23I CÁC VUA 4:32I LỊCH SỬ 16:7NÊ-HÊ-MI 12:46THI THIÊN 27:6THI THIÊN 28:7THI THIÊN 69:30THI THIÊN 81:2THI THIÊN 95:2THI THIÊN 98:5THI THIÊN 105:2THI THIÊN 108:1THI THIÊN 118:14THI THIÊN 119:54Ê-SAI 12:2Ê-SAI 14:4Ê-SAI 38:20A-MỐT 8:3HA-BA-CÚC 2:6I CÔ-RINH 14:26