中文圣经
← Từ vựng
诗歌
shī gē
HSK 5
thơbài thơthi cathơ ca

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诗

poetry; poem, verse, ode

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寺
歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠

Xuất hiện trong 27 câu