中文圣经
← Từ vựng
诱惑
yòu huò
HSK 7
cám dỗdụthu hút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诱

to tempt, to persuade, to entice; guide

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠秀Chữ khó đọc · yòu
惑

to confuse, to mislead; to doubt

bộ thủ 心thành phần ⿱或心Chữ khó đọc · huò / huo

Xuất hiện trong 24 câu