中文圣经
Từ vựng
tān
HSK 7

tham; thèm muốn; tham lam; tham nhũng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ thành phần ⿱今贝

Xuất hiện trong 21 câu