中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贪
tān
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tham
thèm muốn
tham lam
tham nhũng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ
贝
thành phần
⿱今贝
Chữ khó đọc · tān
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 34:24
GIÔ-SUÊ 7:21
GIÓP 20:20
THI THIÊN 78:30
CHÂM NGÔN 20:13
CHÂM NGÔN 23:6
GIÁO HUẤN 5:10
Ê-SAI 56:10
Ê-XÊ-CHIÊN 16:43
Ê-XÊ-CHIÊN 16:58
Ê-XÊ-CHIÊN 22:11
LU-CA 16:14
Ê-PHÊ-SÔ 4:19
I TI-MÔ-THÊ 3:8
II TI-MÔ-THÊ 3:2
II TI-MÔ-THÊ 4:10
TÍT 1:7
TÍT 1:11
HÊ-BƠ-RƠ 13:5
II PHIA-RƠ 2:15
KHẢI THỊ 18:14