中文圣经
Từ vựng
zhuǎn qù

quay trở lại; quay đi; đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 23 câu