← Từ vựng
转去
zhuǎn qù
quay trở lại; quay đi; đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
Xuất hiện trong 23 câu
DÂN SỐ 20:21GIÔ-SUÊ 22:16GIÔ-SUÊ 22:18GIÔ-SUÊ 22:23GIÔ-SUÊ 22:29GIÔ-SUÊ 23:12QUAN ÁN 2:19I SA-MU-ÊN 15:11I CÁC VUA 9:6I CÁC VUA 22:33II LỊCH SỬ 7:19II LỊCH SỬ 18:32II LỊCH SỬ 35:22THI THIÊN 85:8THI THIÊN 105:25Ê-SAI 59:13GIÊ-RÊ-MI 2:24GIÊ-RÊ-MI 3:19GIÊ-RÊ-MI 8:4GIÊ-RÊ-MI 11:10Ô-SÊ 5:6XÔ-PHÔ-NI 1:6I TI-MÔ-THÊ 5:15