中文圣经
← Từ vựng
转向
zhuǎn xiàng
HSK 5
thay đổi hướnglập trườngthái độ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

转

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ 车thành phần ⿰车专
向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 24 câu