← Từ vựng
转向
zhuǎn xiàng
HSK 5
thay đổi hướng; lập trường; thái độ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
Xuất hiện trong 24 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8GIÔ-SUÊ 18:14GIÔ-SUÊ 19:12GIÔ-SUÊ 19:27GIÔ-SUÊ 19:34QUAN ÁN 14:8I SA-MU-ÊN 17:30II SA-MU-ÊN 2:21II LỊCH SỬ 30:6II LỊCH SỬ 30:9E-XƠ-RA 6:22GIÓP 5:1THI THIÊN 25:16THI THIÊN 94:15THI THIÊN 119:132TÌNH CA 6:1Ê-XÊ-CHIÊN 17:6ĐA-NIÊN 11:19XA-CHA-RI 1:3MA-LA-CHI 3:7MA-LA-CHI 4:6LU-CA 1:17CÔNG VỤ 13:46