中文圣经
← Từ vựng
迎
yíng
HSK 7
chào đóngặpđối mặtchạm trán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迎

to welcome, to receive, to greet

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卬

Xuất hiện trong 33 câu