← Từ vựng
迎
yíng
HSK 7
chào đón; gặp; đối mặt; chạm trán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迎
to welcome, to receive, to greet
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卬
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 24:17SÁNG THẾ 32:6DÂN SỐ 23:3DÂN SỐ 23:4DÂN SỐ 23:15QUAN ÁN 15:14I SA-MU-ÊN 9:14I SA-MU-ÊN 17:40I SA-MU-ÊN 17:41I SA-MU-ÊN 17:48II SA-MU-ÊN 10:17II SA-MU-ÊN 18:6II SA-MU-ÊN 23:9I CÁC VUA 18:16I CÁC VUA 20:27II CÁC VUA 1:3II CÁC VUA 1:6II CÁC VUA 1:7II CÁC VUA 4:31II CÁC VUA 5:21II CÁC VUA 5:26I LỊCH SỬ 19:17GIÓP 3:25THI THIÊN 79:8A-MỐT 4:12A-MỐT 9:10XA-CHA-RI 2:3MA-THI-Ơ 8:28MA-THI-Ơ 8:34MÁC 5:2LU-CA 9:37GIĂNG 4:51CÔNG VỤ 16:16