← Từ vựng
这时
zhè shí
HSK 2
lúc này; thời điểm này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 17:21SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 26:1XUẤT AI-CẬP 9:18GIÔ-SUÊ 11:6I SA-MU-ÊN 9:13I SA-MU-ÊN 9:16I SA-MU-ÊN 20:12I CÁC VUA 19:2I CÁC VUA 20:6I CÁC VUA 20:22II CÁC VUA 4:16II CÁC VUA 7:1II CÁC VUA 7:18II CÁC VUA 10:6II LỊCH SỬ 15:19GIÊ-RÊ-MI 10:18MI-CA 2:3MA-THI-Ơ 16:3MA-THI-Ơ 27:3LU-CA 12:1LU-CA 12:56LU-CA 22:3GIĂNG 12:27CÔNG VỤ 1:6CÔNG VỤ 27:13LA-MÃ 9:9I CÔ-RINH 16:12