中文圣经
Từ vựng
zhè shí
HSK 2

lúc này; thời điểm này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 29 câu