中文圣经
← Từ vựng
迟延
chí yán
trễtrì hoãnkéo dàichậm trễ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迟

tardy, slow, late; to delay

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尺
延

to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname

bộ thủ 廴thành phần ⿱丿㢟

Xuất hiện trong 24 câu