← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迟延
chí yán
trễtrì hoãnkéo dàichậm trễ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迟
tardy, slow, late; to delay
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尺
延
to defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname
bộ thủ 廴thành phần ⿱丿㢟
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 34:19XUẤT AI-CẬP 22:29XUẤT AI-CẬP 32:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:21QUAN ÁN 18:9I SA-MU-ÊN 20:38II CÁC VUA 9:3E-XƠ-RA 4:22THI THIÊN 119:60CHÂM NGÔN 13:12GIÁO HUẤN 5:4Ê-SAI 46:13GIÊ-RÊ-MI 4:6Ê-XÊ-CHIÊN 12:22ĐA-NIÊN 2:8ĐA-NIÊN 9:19Ô-SÊ 13:13HA-BA-CÚC 2:3MA-THI-Ơ 25:5CÔNG VỤ 22:18HÊ-BƠ-RƠ 10:37II PHIA-RƠ 2:3