← Từ vựng
递给
dì gěi
HSK 5
đưa; trao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
递
to deliver, to hand over; substitute
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶弟
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
đưa; trao
📄 Trang luyện viết (PDF)to deliver, to hand over; substitute
to give, to lend; for, by