中文圣经
Từ vựng
dì gěi
HSK 5

đưa; trao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to deliver, to hand over; substitute

bộ thủ thành phần ⿺辶弟

to give, to lend; for, by

bộ thủ thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 24 câu