← Từ vựng
遇
yù
HSK 4
gặp; chạm; đối xử; tiếp đón
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遇
to meet, to encounter, to come across
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶禺
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 36:24SÁNG THẾ 49:1XUẤT AI-CẬP 1:10I SA-MU-ÊN 20:19I SA-MU-ÊN 20:26II SA-MU-ÊN 7:19II CÁC VUA 25:19I LỊCH SỬ 19:5Ê-XƠ-TÊ 4:7Ê-XƠ-TÊ 6:13GIÓP 5:7GIÓP 30:24CHÂM NGÔN 20:6GIÁO HUẤN 7:14Ê-SAI 35:9Ê-SAI 41:22GIÊ-RÊ-MI 18:3GIÊ-RÊ-MI 52:25LU-CA 15:14LU-CA 18:8CÔNG VỤ 3:10CÔNG VỤ 27:41I CÔ-RINH 7:15II CÔ-RINH 11:25