中文圣经
Từ vựng
HSK 4

gặp; chạm; đối xử; tiếp đón

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ thành phần ⿺辶禺

Xuất hiện trong 24 câu