中文圣经
Từ vựng
zhē yǎn

che; che phủ; giấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover, to protect, to shield

bộ thủ thành phần ⿺辶庶

to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut

bộ thủ thành phần ⿰扌奄

Xuất hiện trong 25 câu