中文圣经
Từ vựng
chóng chóng

chồng chập; lớp lớp; liên tiếp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 23 câu