← Từ vựng
重重
chóng chóng
chồng chập; lớp lớp; liên tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 6:6XUẤT AI-CẬP 7:4XUẤT AI-CẬP 9:3RU-TƠ 1:17I SA-MU-ÊN 3:17I SA-MU-ÊN 5:6I SA-MU-ÊN 5:7I SA-MU-ÊN 5:11I SA-MU-ÊN 14:44I SA-MU-ÊN 20:13I SA-MU-ÊN 25:22II SA-MU-ÊN 3:9II SA-MU-ÊN 3:35II SA-MU-ÊN 19:13I CÁC VUA 2:23I CÁC VUA 19:2I CÁC VUA 20:10II CÁC VUA 6:31MA-THI-Ơ 24:51MÁC 9:20LU-CA 9:39LU-CA 9:42LU-CA 12:46