← Từ vựng
随意
suí yì
HSK 5
tùy ý; theo ý muốn; tự nguyện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 6:2SÁNG THẾ 16:6SÁNG THẾ 20:15DÂN SỐ 36:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:24QUAN ÁN 10:15I SA-MU-ÊN 2:16I SA-MU-ÊN 11:10II SA-MU-ÊN 19:37I LỊCH SỬ 21:11Ê-XƠ-TÊ 3:11Ê-XƠ-TÊ 8:8THI THIÊN 105:22CHÂM NGÔN 21:1GIÊ-RÊ-MI 34:16ĐA-NIÊN 5:19ĐA-NIÊN 11:3Ô-SÊ 10:10MÁC 6:22GIĂNG 21:18I CÔ-RINH 7:36I CÔ-RINH 7:39KHẢI THỊ 11:6