中文圣经
Từ vựng
suí yì
HSK 5

tùy ý; theo ý muốn; tự nguyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ thành phần ⿰阝迶

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 25 câu