中文圣经
← Từ vựng
隐
yǐn
bíẩnche giấulặp lẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隐

to hide, to conceal; secret, hidden

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急

Xuất hiện trong 26 câu