← Từ vựng
隐
yǐn
bí; ẩn; che giấu; lặp lẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隐
to hide, to conceal; secret, hidden
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝急
Xuất hiện trong 26 câu
LÊ-VI 4:13GIÔ-SUÊ 15:7GIÔ-SUÊ 15:34GIÔ-SUÊ 15:62GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 17:11GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 18:17GIÔ-SUÊ 19:21GIÔ-SUÊ 19:37GIÔ-SUÊ 21:29QUAN ÁN 15:19I SA-MU-ÊN 23:29I SA-MU-ÊN 24:1I SA-MU-ÊN 28:7II SA-MU-ÊN 17:17I CÁC VUA 1:9II LỊCH SỬ 20:2GIÓP 3:16GIÓP 3:23THI THIÊN 19:12THI THIÊN 83:10THI THIÊN 90:8TÌNH CA 1:14Ê-SAI 45:15Ê-XÊ-CHIÊN 47:10