← Từ vựng
高原
gāo yuán
HSK 5
cao nguyên; bình nguyên cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
原
source, origin, beginning
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉
cao nguyên; bình nguyên cao
📄 Trang luyện viết (PDF)tall, lofty; high, elevated
source, origin, beginning