中文圣经
← Từ vựng
高原
gāo yuán
HSK 5
cao nguyênbình nguyên cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
原

source, origin, beginning

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂泉

Xuất hiện trong 19 câu