I LỊCH SỬ 9:39
đã biết 0/17
39
尼珥生基士;基士生扫罗;扫罗生约拿单、麦基舒亚、亚比拿达、伊施·巴力。
ní ěr shēng jī shì ; jī shì shēng sǎo luó ; sǎo luó shēng yuē ná dān 、 mài jī shū yà 、 yà bǐ ná dá 、 yī shī · bā lì 。
Nê-rơ sanh Kích; Kích sanh Sau-lơ; Sau-lơ sanh Giô-na-than, Manh-ki-sua, A-bi-na-đáp, và Eách-ba-anh.