中文圣经
← Từ vựng
达
dá
đạttớitruyền đạtgiao tiếpthành công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa