中文圣经
← Từ vựng
巴力
bā lì
Ba-anhĐức Chúa Trời cổ đại Trung ĐôngBaal

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 124 câu

…và 64 câu nữa