← Từ vựng
巴力
bā lì
Ba-anh; Đức Chúa Trời cổ đại Trung Đông; Baal
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
Xuất hiện trong 124 câu
XUẤT AI-CẬP 14:2XUẤT AI-CẬP 14:9DÂN SỐ 22:41DÂN SỐ 25:3DÂN SỐ 25:5DÂN SỐ 32:38DÂN SỐ 33:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:3GIÔ-SUÊ 11:17GIÔ-SUÊ 12:7GIÔ-SUÊ 13:5GIÔ-SUÊ 13:17GIÔ-SUÊ 15:60GIÔ-SUÊ 18:14QUAN ÁN 2:11QUAN ÁN 2:13QUAN ÁN 3:3QUAN ÁN 3:7QUAN ÁN 6:25QUAN ÁN 6:28QUAN ÁN 6:30QUAN ÁN 6:31QUAN ÁN 6:32QUAN ÁN 7:1QUAN ÁN 8:29QUAN ÁN 8:33QUAN ÁN 8:35QUAN ÁN 9:1QUAN ÁN 9:2QUAN ÁN 9:4QUAN ÁN 9:5QUAN ÁN 9:16QUAN ÁN 9:19QUAN ÁN 9:24QUAN ÁN 9:28QUAN ÁN 9:46QUAN ÁN 9:57QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 10:10QUAN ÁN 20:33I SA-MU-ÊN 7:4I SA-MU-ÊN 12:10I SA-MU-ÊN 12:11II SA-MU-ÊN 5:20II SA-MU-ÊN 13:23I CÁC VUA 16:31I CÁC VUA 16:32I CÁC VUA 18:18I CÁC VUA 18:19I CÁC VUA 18:21I CÁC VUA 18:22I CÁC VUA 18:23I CÁC VUA 18:25I CÁC VUA 18:26I CÁC VUA 18:40I CÁC VUA 19:18I CÁC VUA 22:53II CÁC VUA 1:2II CÁC VUA 1:3II CÁC VUA 1:6
…và 64 câu nữa