中文圣经

Ê-XÊ-CHIÊN 41:13

—
13

这样,他量殿,长一百肘,又量空地和那房子并墙,共长一百肘。

zhè yàng , tā liáng diàn , cháng yì bǎi zhǒu , yòu liáng kòng dì hé nà fáng zi bìng qiáng , gòng cháng yì bǎi zhǒu 。

Đoạn, người đo nhà, dài một trăm cu-đê; khoảng đất biệt riêng, nhà, và các tường cũng dài một trăm cu-đê.

Các từ trong câu này