中文圣经
← Từ vựng
这样
zhè yàng
HSK 2
Như vậyCách nàyKiểu này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

这

this, these; such; here

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
样

form, pattern, shape, style

bộ thủ 木thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 885 câu

…và 825 câu nữa