中文圣经
← Từ vựng
共
gòng
HSK 4
chungcộngtất cả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

共

all, total; together; to share

bộ thủ 八thành phần ⿳廾一八

Xuất hiện trong 163 câu

…và 103 câu nữa