中文圣经
← Từ vựng
墙
qiáng
HSK 2
tường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

墙

wall

bộ thủ 土thành phần ⿰土啬

Xuất hiện trong 102 câu

…và 42 câu nữa