中文圣经

THI THIÊN 144:11

—
11

求你救拔我, 救我脱离外邦人的手。 他们的口说谎话; 他们的右手起假誓。

qiú nǐ jiù bá wǒ , jiù wǒ tuō lí wài bāng rén de shǒu 。 tā men de kǒu shuō huǎng huà ; tā men de yòu shǒu qǐ jiǎ shì 。

Xin giải tôi thoát khỏi tay kẻ ngoại bang; Miệng chúng nó buông điều dối gạt, Tay hữu chúng nó là tay hữu láo xược.

Các từ trong câu này