THI THIÊN 144:11
đã biết 0/17
11
求你救拔我, 救我脱离外邦人的手。 他们的口说谎话; 他们的右手起假誓。
qiú nǐ jiù bá wǒ , jiù wǒ tuō lí wài bāng rén de shǒu 。 tā men de kǒu shuō huǎng huà ; tā men de yòu shǒu qǐ jiǎ shì 。
Xin giải tôi thoát khỏi tay kẻ ngoại bang; Miệng chúng nó buông điều dối gạt, Tay hữu chúng nó là tay hữu láo xược.