中文圣经
← Từ vựng
假
jiǎ
HSK 2
giảgiả tạomượntạm thời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

假

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚

Xuất hiện trong 60 câu