← Từ vựng
手
shǒu
HSK 1
tay; người; kỹ thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
手
hand
bộ thủ 手
Xuất hiện trong 778 câu
SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 16:12SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:16SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 24:18SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 27:16SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 27:23SÁNG THẾ 31:29SÁNG THẾ 32:11SÁNG THẾ 37:21SÁNG THẾ 37:22SÁNG THẾ 38:28SÁNG THẾ 38:30SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 39:22SÁNG THẾ 40:11SÁNG THẾ 40:13SÁNG THẾ 40:21SÁNG THẾ 41:42SÁNG THẾ 43:9SÁNG THẾ 44:16SÁNG THẾ 44:17SÁNG THẾ 48:17SÁNG THẾ 49:8SÁNG THẾ 49:24XUẤT AI-CẬP 2:19XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:19XUẤT AI-CẬP 4:4XUẤT AI-CẬP 4:6XUẤT AI-CẬP 4:7XUẤT AI-CẬP 5:21XUẤT AI-CẬP 6:1XUẤT AI-CẬP 9:3XUẤT AI-CẬP 12:11XUẤT AI-CẬP 13:3XUẤT AI-CẬP 13:9XUẤT AI-CẬP 13:14XUẤT AI-CẬP 13:16XUẤT AI-CẬP 14:30XUẤT AI-CẬP 15:17XUẤT AI-CẬP 17:11XUẤT AI-CẬP 17:12XUẤT AI-CẬP 18:9XUẤT AI-CẬP 18:10XUẤT AI-CẬP 19:13XUẤT AI-CẬP 21:13XUẤT AI-CẬP 21:24XUẤT AI-CẬP 23:31XUẤT AI-CẬP 24:11XUẤT AI-CẬP 29:10XUẤT AI-CẬP 29:15XUẤT AI-CẬP 29:19XUẤT AI-CẬP 29:24XUẤT AI-CẬP 29:25
…và 718 câu nữa