中文圣经
← Từ vựng
手
shǒu
HSK 1
tayngườikỹ thuật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 779 câu

…và 719 câu nữa