中文圣经
Từ vựng
shì

lời thề; lời hứa; thề; cam kết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to swear, to pledge; oath

bộ thủ thành phần ⿱折言

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa