中文圣经
Từ vựng
HSK 1

dậy; nâng lên; khởi hành; bắt đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 393 câu

…và 333 câu nữa