中文圣经
← Từ vựng
起
qǐ
HSK 1
dậynâng lênkhởi hànhbắt đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 395 câu

…và 335 câu nữa