← Từ vựng
说谎
shuō huǎng
HSK 7
nói dối; lừa; nói thẳng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
谎
to lie
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠荒
Xuất hiện trong 57 câu
LÊ-VI 6:3LÊ-VI 19:11DÂN SỐ 23:19QUAN ÁN 16:10QUAN ÁN 16:13I SA-MU-ÊN 15:29GIÓP 6:28GIÓP 24:25GIÓP 34:6THI THIÊN 5:6THI THIÊN 12:2THI THIÊN 52:3THI THIÊN 58:3THI THIÊN 63:11THI THIÊN 78:36THI THIÊN 89:35THI THIÊN 101:7THI THIÊN 116:11THI THIÊN 120:2THI THIÊN 144:8THI THIÊN 144:11CHÂM NGÔN 10:18CHÂM NGÔN 12:19CHÂM NGÔN 12:22CHÂM NGÔN 14:5CHÂM NGÔN 17:4CHÂM NGÔN 17:7CHÂM NGÔN 19:22CHÂM NGÔN 30:6Ê-SAI 30:9Ê-SAI 57:11Ê-SAI 59:3Ê-SAI 59:4GIÊ-RÊ-MI 9:5GIÊ-RÊ-MI 43:2Ê-XÊ-CHIÊN 13:19ĐA-NIÊN 11:27Ô-SÊ 7:3Ô-SÊ 7:13Ô-SÊ 10:4MI-CA 6:12XÔ-PHÔ-NI 3:13GIĂNG 8:44II CÔ-RINH 11:31CÔ-LÔ-SE 3:9I TI-MÔ-THÊ 1:10I TI-MÔ-THÊ 4:2TÍT 1:12HÊ-BƠ-RƠ 6:18GIA-CƠ 3:14I GIĂNG 1:10I GIĂNG 2:4I GIĂNG 2:22I GIĂNG 5:10KHẢI THỊ 3:9KHẢI THỊ 21:8KHẢI THỊ 22:15