中文圣经
Từ vựng
shuō huǎng
HSK 7

nói dối; lừa; nói thẳng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

to lie

bộ thủ thành phần ⿰讠荒

Xuất hiện trong 57 câu