中文圣经
← Từ vựng
右手
yòu shǒu
tay phảibên phải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

右

right; right-wing

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa