中文圣经
Từ vựng
HSK 5

nhổ; kéo ra; chọn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ thành phần ⿰扌犮

Xuất hiện trong 106 câu

…và 46 câu nữa