中文圣经
← Từ vựng
拔
bá
HSK 5
nhổkéo rachọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拔

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌犮

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa