中文圣经
Từ vựng
huà
HSK 1

nói; ngôn ngữ; lời nói; thơm; chuyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 541 câu

…và 481 câu nữa