中文圣经
← Từ vựng
话
huà
HSK 1
nóingôn ngữlời nóithơmchuyện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

话

talk, speech; language, dialect

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 529 câu

…và 469 câu nữa