← Từ vựng
脱离
tuō lí
HSK 5
tách ra; rời khỏi; tách biệt; ly khai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脱
to take off, to shed; to escape from
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
离
rare beast; strange; elegant
bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸
Xuất hiện trong 257 câu
SÁNG THẾ 32:11SÁNG THẾ 37:21SÁNG THẾ 37:22SÁNG THẾ 48:16XUẤT AI-CẬP 2:19XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 6:6XUẤT AI-CẬP 6:7XUẤT AI-CẬP 10:17XUẤT AI-CẬP 14:30XUẤT AI-CẬP 18:4XUẤT AI-CẬP 18:9XUẤT AI-CẬP 18:10DÂN SỐ 10:9DÂN SỐ 35:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:11GIÔ-SUÊ 9:26GIÔ-SUÊ 22:31GIÔ-SUÊ 24:10QUAN ÁN 2:16QUAN ÁN 2:18QUAN ÁN 6:9QUAN ÁN 8:22QUAN ÁN 8:34QUAN ÁN 9:17QUAN ÁN 10:11QUAN ÁN 10:12QUAN ÁN 12:2QUAN ÁN 13:5I SA-MU-ÊN 4:3I SA-MU-ÊN 4:8I SA-MU-ÊN 7:3I SA-MU-ÊN 7:8I SA-MU-ÊN 9:16I SA-MU-ÊN 10:18I SA-MU-ÊN 10:19I SA-MU-ÊN 12:10I SA-MU-ÊN 12:11I SA-MU-ÊN 14:48I SA-MU-ÊN 17:37I SA-MU-ÊN 24:15I SA-MU-ÊN 26:24I SA-MU-ÊN 27:1II SA-MU-ÊN 3:18II SA-MU-ÊN 4:9II SA-MU-ÊN 12:7II SA-MU-ÊN 14:16II SA-MU-ÊN 19:9II SA-MU-ÊN 22:1II SA-MU-ÊN 22:3II SA-MU-ÊN 22:18II SA-MU-ÊN 22:44II SA-MU-ÊN 22:49I CÁC VUA 1:29I CÁC VUA 8:51II CÁC VUA 8:20II CÁC VUA 8:22
…và 197 câu nữa