中文圣经
← Từ vựng
脱离
tuō lí
HSK 5
tách rarời khỏitách biệtly khai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脱

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
离

rare beast; strange; elegant

bộ thủ 禸thành phần ⿱⿱亠凶禸

Xuất hiện trong 257 câu

…và 197 câu nữa